返回「103年 專技普考 外語導遊人員(越南語)」題庫

103年 專技普考 外語導遊人員(越南語)|歷屆考題全文(機器抽取)

103年專門職業及技術人員普通考試導遊人員、領隊人員考試外語導遊人員(越南語)類科歷屆試題,含導遊實務(一)(包括導覽解說、旅遊安全與緊急事件處理、觀光心理與行為、航空票務、急救常識、國際禮儀)、導遊實務(二)(包括觀光行政與法規、臺灣地區與大陸地區人民關係條例、兩岸現況認識)、觀光資源概要(包括臺灣歷史、臺灣地理、觀光資源維護)等 4 科。

共 4 份考卷|資料來源:依政府資料開放授權條款(OGDL)第 1 版利用,資料集:考選部歷屆試題(data.gov.tw dataset 170565),103 年。

本頁文字由 PDF 機器抽取,可能有辨識誤差,僅供搜尋參考,請以官方原始檔案為準。

免費登記製作需求🚀 前往「103年 專技普考 外語導遊人員(越南語)」下載頁所有公開題庫

導遊實務(一)(包括導覽解說、旅遊安全與緊急事件處理、觀光心理與行為、航空票務、急救常識、國際禮儀)

下載:題目 答案

103 年專門職業及技術人員普通考試導遊人員 、 領隊人員考試試題

代號:

頁次:

等 別:普通考試

類 科:華語導遊人員、外語導遊人員

科 目:導遊實務

 (包括導覽解說、旅遊安全與緊急事件處理、觀光心理與行為、 航空票務、急救常識、國際禮儀)

考試時間:

1 小時

座號:

※注意:

 本試題為單一選擇題,請選出一個正確或最適當的答案,複選作答者,該題不予計分。

 紅腫

 過敏性休克

 兩手起風疹( urticaria )塊

 腹痛

 若未緩解症狀可在 2 小時內追加劑量

 抗 UV 材質的衣服較能預防紫外光

 即刻將傷口切開,以便將毒液引流出來  立即用吸吮器,將毒液吸出

 SPF 15-20 才能保護皮膚

 浮潛時應穿上衣服防曬

 三度

 四度

 失溫者常死於腦功能抑制  應以 50 ℃以上的熱水浸泡回溫

 自己認為需要時再觀看

 因出事的機率小,可以不理會

曾文溪口濕地

 鹽水溪口濕地

 七股鹽田濕地

 阿里山

 金門

 惠蓀

 臺東三仙台及恆春半島

 綠島及蘭嶼

 墾丁森林遊樂區

 墾丁

 福壽山農場

 富源

代號:

1401

頁次:

6 - 2

東部海岸國家風景區

 北海岸及觀音山國家風景區  參山國家風景區

 水雲溫泉  石洞溫泉  寶來溫泉  不老溫泉

 三義火炎山  六龜十八羅漢山  九九峰  草山月世界

 鵝鑾鼻燈塔  漁翁島燈塔  旗津燈塔  富貴角燈塔

 黃、紅、褐  黃、綠、藍  紅、綠、藍  黃、綠、褐

 東沙群島  西沙群島  南沙群島  中沙群島

 景福門  寶成門  麗正門  承恩門

 阿美族  泰雅族  卑南族  邵族

應用例證或故事

提出問題

使用特別的陳述

使用煽動性的引用句

 呈現實際的統計數字  傳達發生之每一個故事細節

29

下列何者不屬於戶外解說活動時之應注意事項?

 引導遊客提出問題  避免遊客脫隊

 嚴正指責遊客攀折花木  預留時間提供遊客討論與分享

 要攜帶急救工具並知道如何使用  幫助遊客瞭解人類與環境的關係  出發前讓遊客們先彼此認識一番  帶領遊客經過危險地區以體驗刺激

 考量管理單位的政策  了解經營管理部門同仁與遊客想法

 設定簡略大綱不需過於詳細的方向  確定解說方向後,設定解決問題及解說目標

 理想的自我狀態  兒童自我狀態  父母自我狀態  成人自我狀態

顧客期望與管理者認知的差距

管理認知與服務品質規格間的差距

 落實服務承諾  樹立服務文化  建立溝通管道  留住滿意顧客

影響者

決策者

購買者

使用者

文化因素

地理因素

個人因素

社會因素

 銷售點  郵寄品  廣告  公共關係

 主導性  主動性  說服性  被動性

1401

頁次:

6 - 4

 Spring Airlines  Tiger Airways  AirAsia Airlines  Jetstar Airlines

 可當作匯款之目的使用  可支付超重行李費  可支付機票費用之不足  可支付各項機票變更手續費

 日本料理宴會上,第一杯酒是由主人為全席人斟上

 接聽電話,留意自己說話的口氣

 若有些話不想讓對方聽見,最好按住話筒談話

 用餐時間,接聽電話,不宜邊說話,邊吃東西

 當別人食物未吞嚥以前,勿舉杯敬酒

 若取用有密封塑膠套的濕紙巾時,宜用手撕開,切勿用力拍破

 用畢餐具要橫放於盤子上,與桌緣約成 30 度角

代號:

1401

頁次:

6 - 6

視為該旅行業的行為

導遊實務(二)(包括觀光行政與法規、臺灣地區與大陸地區人民關係條例、兩岸現況認識)

下載:題目 答案

103 年專門職業及技術人員普通考試導遊人員 、 領隊人員考試試題

代號:

頁次:

等 別:普通考試

類 科:外語導遊人員

科 目:導遊實務

 (包括觀光行政與法規、臺灣地區與大陸地區人民關係條例、 兩岸現況認識)

考試時間:

1 小時

座號:

※注意:  本試題為單一選擇題,請選出一個正確或最適當的答案,複選作答者,該題不予計分。

情節重大者,並得逕行定期停止其執行業務或廢止其執業證?①導遊人員 ②領隊人員 ③民宿經

營者 ④旅行業經理人

 ①②③

 ②③④

 積欠航空公司債務者

 股權糾紛

 責任保險

 團控人員

 導遊人員

2401

頁次:

6 - 2

辦事處

聯絡處

社會團體

公司組織

行政院農業委員會

旅行臺灣

APP

奇美博物館

拔尖、領航、提升

新營糖業博物館

拔尖、領航、拓展

5

千元以下

1

代號:

2401

頁次:

6 - 4

7

經濟部

臺灣地區與大陸地區人民關係條例用何種事項來定義「臺灣地區人民」與「大陸地區人民」之身分?

生物科技研發單位

軍事國防地區

47

7

團聚

2401

頁次:

6 - 6

 1 次  2 次  3 次  5 次

 7 日  15 日  30 日  2 個月

 1%  2%  5%  10%

 吃入被病人或帶菌者糞便污染的食物

 與出境旅客相同

 先離開管制區後再重新檢查

觀光資源概要(包括臺灣歷史、臺灣地理、觀光資源維護)

下載:題目 答案

103 年專門職業及技術人員普通考試導遊人員 、 領隊人員考試試題

等 別:普通考試

類 科:華語導遊人員、外語導遊人員

科 目:觀光資源概要(包括臺灣歷史、臺灣地理、觀光資源維護)

考試時間:

1 小時

座號:

※注意:

士林  三角湧  貓空  大稻埕

沈葆楨

丁日昌

代號:

頁次:

3401

頁次:

6 - 2

 曾主張「臺灣海峽中立化」  制訂「臺灣關係法」以討好中國大陸

大關山事件  太魯閣事件  大庄事件  霧社事件

Batanes )  臺東縣綠島

Hateruma-jima )  南沙群島

國立中山大學

 中央銀行

 樺山資紀

漢人以轉租的方式,招募原住民耕作

 六十七的《番社采風圖》

 陳盛韶的《問俗錄》

 蔣渭水  蔡培火  黃玉階  林獻堂

臺灣民主國

 是臺灣第一大淡水湖泊

 日月潭北半部形如日輪,南半部狀似月勾,取其像日似月,故名日月潭

 日人治臺時,以其美景渾然天成,大力推展觀光

 位於重要交通路線交會處  利用山坡地建築

 位於海邊

3401

頁次:

6 - 4

 全球首創以「加工出口」為名的工業區  臺灣最大的商港

 臺灣最大工業區及工業用地  臺灣重工業中心

 大溪  瑞穗  內灣  銅鑼

 攻炮城  迓火獅  鳳邑新舊雙城會  藝陣踩街

 雲林北港朝天宮  宜蘭礁溪協天廟  臺北萬華龍山寺  澎湖馬公天后宮

 矮靈祭  豐年祭  捕魚祭  戰祭

 ②①④③  ①④③②  ②③④①  ④①③②

奇美古道  安通越嶺古道  水沙連古道  虎頭崁古道

 臺北二二八公園黃氏節孝坊  新竹張氏節孝坊

 金門邱良功母節孝坊  北投周氏節孝坊

 阿里山高山茶  瑞穗蜜香紅茶  文山包種茶  凍頂烏龍茶

 大埔腔  海陸腔  饒平腔  詔安腔

 香瓜  水稻  甘蔗  西瓜

 北部海岸  西部海岸  南部海岸  東部海岸

 溼熱的向陽坡地  陽光充足的沖積平原

 輻射強烈的高海拔山區  終年雲霧繚繞的丘陵或臺地

 炙熱的岩漿  充足的水分  豐富的溫泉

地質脆弱  水土保持欠佳  降水量大又集中  風化物質欠缺

 大肚溪  濁水溪

澎湖縣望安鄉

 北港溪  八掌溪  曾文溪  荖濃溪

 海岸地形景觀十分多樣,如:砂灘海岸、裙礁海岸、崩崖等

 從船帆石到香蕉灣一帶,分布著臺灣本島唯一的熱帶海岸林,如:棋盤腳、瓊崖海棠等  區域性的留鳥也具有相當特色,特有種如:白頭翁及臺灣畫眉等

6 - 6

 自然教育中心、國家步道系統、國家森林遊樂區、平地森林園區

馬祖國家風景區

大鵬灣國家風景區

茂林國家風景區

77

根據觀光遊憩資源之分類,下列何者並非屬於人文資源?

外國語(越南語)

下載:題目 答案

103 年專門職業及技術人員普通考試導遊人員 、 領隊人員考試試題 代號: 4411 頁次: 4 - 1

等 別:普通考試 類 科:外語導遊人員(越南語) 科 目:外國語(越南語) 考試時間: 1 小時 20 分

座號:

※注意:

本試題為單一選擇題,請選出一個正確或最適當的答案,複選作答者,該題不予計分。

 không  ch ư a  n ữ a  có không

 xu ố ng  xong  lên  đ i

 vào  trong  ở  ngoài

 trên/thì  b ằ ng/m ấ t  trong/nên  lên/m ấ t

5

Tr

i

đ

ang m

ư

a to, các b

n nh

m

c áo m

ư

a vào _________

ướ

t.

 n ế u  k ẻ o  thì  vì

 b ờ  con  dòng  cái

 đ i  quay  bay  ch ạ y

 c ũ ng không  c ũ ng đượ

c  v ậ y c ũ ng  th ế c ũ ng

 xu ố ng  nhanh  đ i  ch ậ m

 làm  giùm  đượ c  ra

 ch ứ ng ki ế n  giám sát  nhìn ngó  ng ắ m

 ai nào c ũ ng  ng ườ i nào c ũ ng  gì nào c ũ ng  t ấ t c ả c ũ ng

13

Anh____ t

i

Đ

ài Loan l

n nào____?

 đ ang...ch ư a  đ ang...r ồ i  đ ã...ch ư a  đ ã...r ồ i

 đ i..m ặ c  m ặ c.. độ i  độ i.. đ i  m ặ c.. đ i

 toàn..là  ch ỉ ..và  là..và  c ứ ..là

 c ố c  qu ả  chai  cái

 bao gi ờ  bao lâu  bao nhiêu  bao cái

 Tuy..nh ư ng..v ẫ n  N ế u..thì..v ẫ n  Vì..n ế u..v ẫ n  T ạ i..nên..v ẫ n

 hóa ra  mi ễ n là  th ậ m chí  th ầ m thì

 để  đỡ

 mà  nên

 ④ - ③ - ① - ② - ⑥ - ⑤  ③ - ① - ⑤ - ④ - ⑥ - ②  ③ - ② - ① - ④ - ⑤ - ⑥  ③ - ④ - ② - ① - ⑥ - ⑤

 ② - ⑥ - ① - ③ - ④ - ⑤  ① - ③ - ② - ⑥ - ④ - ⑤  ③ - ④ - ⑤ - ① - ② - ⑥  ① - ④ - ⑤ - ③ - ② - ⑥

 ④ - ⑥ - ③ - ⑤ - ② - ①  ② - ⑤ - ① - ⑥ - ④ - ③  ⑤ - ② - ① - ⑥ - ④ - ③  ⑤ - ② - ① - ④ - ⑥ - ③

 hoang đườ ng  h ấ p d ẫ n  d ễ nghe

 Th ứ hai  Th ứ ba  Th ứ sáu  Ch ủ nh ậ t

 mùa Xuân  mùa Đ ông  mùa Thu  mùa Hè

 gi ả m giá  t ă ng giá  t ụ t giá  m ấ t giá

 ồ n ào  đ a d ạ ng  hi ệ n đạ i  n ổ i ti ế ng

 Đ ông Á  Nam Á  Tây Á  B ắ c Á

u

 c ả nh s ắ c  chi ế n tranh  trao đổ i  c ạ nh tranh

32

B

n

y

ă

n h

ế

t ph

n c

a m

i ng

ườ

i, b

n

y th

t là____.

 t ố t b ụ ng  tham ă n  ă n gian  tham danh

 s ẽ  đ ang  mãi  luôn

 s ẽ  đ ã  ch ứ  v ậ y

 Nên  T ạ i  Luôn  C ứ

 su ố t  không  t ừ ng  ch ư a

 du khách  khách s ạ n  hành khách  khách hàng

 bu ồ n  vui  k ỹ  quan tâm

 nhìn ngó  nh ớ mong  tranh th ủ  quan tâm

ti

ế

t ki

m

xa x

lãng phí

t

n kém

 tr ậ t t ự  trình t ự  nh ố n nháo  thu ậ n ti ệ n

 t ạ m th ờ i  nh ấ t th ờ i  ch ố c lát  lâu dài

 c ẩ n th ậ n  c ẩ u th ả  k ỹ càng  k ỹ l ưỡ ng

代號: 4411 頁次: 4 - 3

 1  2  5  8

N

ế

n thì có

S

n không?' B

i ti

l

c tr

đượ

ti n.

u khách trong

S

tr

l

oàn h

đ

i toàn b

s

ti i 'Không

n.

tr

l

i m t n

a s

 th ị t gà  th ị t bò  th ị t dê  th ị t heo

ă

Ch ng.

độ

đượ

c xin VISA th c xin VISA lao m ng ườ

đượ

i thân.

Ch

 giá vàng  giá tr ị  t ỷ giá  thành giá

 ti ề n boa  ti ề n m ặ t  ti ề n l ẻ  ti ề n xe

61

c môn'?

Th

đ

a thành nào sau

a thành, c

ũ

c có 5 c ây c

ng g

ài B

Đ

i nhà Thanh i là 'B

 B ả o Thành môn  L ệ Chính môn  Th ừ a Ơ n môn  C ả nh Phúc môn

 1  2  3  4

 1  2  3  4

 đ ông  tây  nam  b ắ c

 trà đỏ  trà xanh  trà Ô Long  trà Bao Tr ồ ng

 12.942  5.942  15.942  21.942

 Ng ọ c S ơ n  D ươ ng Minh S ơ n  Kh ẩ n Đ inh  Kim Môn

 Gia Nam  Bình Đ ông  Lan D ươ ng  Ch ươ ng Hóa

ă

n sáng t

i khách s

n s

51

tr

l

i th

ế

nào?

B ả o tàng C ố Cung c ủ a Đ ài Loan đượ c xây d ự ng vào n ă m 1965 ở m ộ t v ị trí đượ c cho là 'ng ọ a h ổ tàng long'. B ả o tàng C ố Cung có kho ả ng 600.000 c ổ v ậ t b ằ ng ng ọ c, ngà, men s ứ , đồ đồ ng, các b ứ c tranh phong c ả nh, chân dung quý c ủ a Trung Qu ố c, trong đ ó chi ế m ph ầ n l ớ n là thu ộ c 4 tri ề u đạ i T ố ng - Nguyên - Minh - Thanh. Nh ữ ng c ổ v ậ t quí này đượ c T ưở ng Gi ớ i Th ạ ch ch ở t ừ B ắ c Kinh ra Đ ài Loan t ừ n ă m 1949 khi ông ra đ i cùng v ớ i 2,5 tri ệ u dân đạ i l ụ c. Toàn b ộ báu v ậ t này đượ c l ư u gi ữ h ế t s ứ c c ẩ n m ậ t bên trong lòng núi ở phía sau và ă n thông v ớ i b ả o tàng.

S ố c ổ v ậ t tuy l ớ n nh ư ng ng ườ i ta không đư a ra h ế t mà ch ỉ tr ư ng bày m ỗ i đợ t kho ả ng 1.500 món và c ứ ba tháng l ạ i thay đổ i m ộ t l ầ n theo t ừ ng ch ủ đề ph ụ c v ụ khách tham quan. Ng ườ i ta đ ã tính toán r ằ ng v ớ i s ự luân chuy ể n này, m ộ t du khách ph ả i c ầ n kho ả ng 117 n ă m m ớ i có th ể chiêm ng ưỡ ng h ế t 600.000 c ổ v ậ t ở b ả o tàng C ố Cung.

M ỗ i ngày có kho ả ng 200.000 l ượ t khách tham quan b ả o tàng C ố Cung, trong đ ó chi ế m ph ầ n l ớ n là khách t ừ đạ i l ụ c sang, k ế đ ó là khách Nh ậ t, Hàn Qu ố c, Vi ệ t Nam... Ng ườ i bên trong đ ông ngh ẹ t, di chuy ể n nhanh, đ òi h ỏ i ph ả i theo sát đ oàn. Tuy nhiên, có nh ữ ng c ổ v ậ t quí, đượ c x ế p vào hàng tác ph ẩ m ngh ệ thu ậ t, nh ư cây c ả i xanh đượ c đ iêu kh ắ c tinh x ả o t ừ phi ế n ng ọ c bích hai màu (n ă m 1644), mi ế ng đ á có hình th ị t ba r ọ i (n ă m 1644) khi ế n chúng tôi nán l ạ i xem lâu h ơ n và m ấ y l ầ n suýt l ạ c m ấ t ng ườ i h ướ ng d ẫ n c ủ a mình.

Vi

t Nam

Tour Du L ị ch Đ ài Loan 5 ngày 4 đ êm. Giá tr ọ n gói:17.980.000 đồ ng (ng ườ i l ớ n), 16.200.000 đồ ng (tr ẻ em). Ngày 1: TPHCM Đ ài B ắ c . Đ ón khách t ạ i ga đ i qu ố c t ế sân bay Tân S ơ n Nh ấ t, làm th ủ t ụ c xu ấ t c ả nh đ i Đ ài B ắ c. H ướ ng d ẫ n viên đị a ph ươ ng đ ón và đư a đ oàn đ i ă n t ố i, sau đ ó v ề khách s ạ n nh ậ n phòng ngh ỉ . Ngày 2: Đ ài B ắ c . Tham quan ph ố c ổ Đạ m Th ủ y v ớ i l ố i ki ế n trúc mang đậ m s ắ c thái c ổ c ủ a Đ ài Loan. Vi ệ n b ả o tàng C ố Cung, n ơ i duy nh ấ t trên th ế gi ớ i còn b ả o l ư u nh ữ ng c ổ v ậ t quý báu vô giá đ ã qua 5.000 n ă m l ị ch s ử . Tòa tháp Taipei 101 t ự do mua s ắ m. Bu ổ i t ố i, khám phá ch ợ đ êm S ĩ Lâm, th ưở ng th ứ c món ă n đ a d ạ ng t ạ i ch ợ đ êm này. Ngày 3: Đ ài B ắ c - Nam Đầ u . Tham quan Ph ủ T ổ ng Th ố ng. Sau đ ó, lên đườ ng đ i Nam Đầ u, Đ ài Trung. D ạ o thuy ề n tham quan đầ m Nh ậ t Nguy ệ t, h ồ n ướ c ng ọ t l ớ n nh ấ t n ướ c Đ ài Loan. Tham quan V ă n Võ mi ế u ở khu đề n th ờ Quan Công và Kh ổ ng T ử . Th ă m trang tr ạ i tr ồ ng trà Cao S ơ n c ủ a ng ườ i dân đị a ph ươ ng, th ưở ng th ứ c nh ữ ng tách trà Ô Long th ơ m ngon. Ngh ỉ đ êm t ạ i Atayal Resort. Ngày 4: Nam Đầ u - Cao Hùng. Đ i xe đế n Cao Hùng, thành ph ố l ớ n th ứ hai c ủ a Đ ài Loan. Tham quan Ph ậ t Quang S ơ n, chiêm ng ưỡ ng t ượ ng Ph ậ t cao 120 mét. Vi ế ng Xuân Thu các, đầ m Hoa Liên. Mua s ắ m t ạ i siêu th ị Dream Mall. Khám phá ch ợ đ êm L ụ c H ợ p. Ngh ỉ đ êm t ạ i Cao Hùng. Ngày 5: Cao Hùng - TPHCM . Đ áp chuy ế n bay v ề TPHCM. K ế t thúc ch ươ ng trình.

3

 17.980  16.200  34.180  34.180.000

đ

i nh

n phòng

đ

Cao Hùng

Nam

i tháp Taipei 101

Đầ

u

4

đ

i

ă

Đạ

n t

i

m Th

y

免費登記製作需求前往「103年 專技普考 外語導遊人員(越南語)」下載完整檔案 →